Bản dịch của từ 褓姆 trong tiếng Việt
褓姆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
褓姆 (Danh từ)
【báo mǔ】
01
Vú em; bảo mẫu; người giúp việc
受雇为人照料儿童、老人、病人或为人从事家务劳动的妇女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褓姆
bǎo
褓
mǔ
姆
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 緥
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,保
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ丨丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珤
䳈
飽
宲
䭋
飹
㙅
鸨
鳵
宝
䴐
寚
襰
䙕
袆
裫
褍
褕
褖
䙟
褔
衫
裄
襥
漼
蝅
㜠
駃
槛
賑
㗽
需
㴾
榡
馹
阚
襁褓
