Bản dịch của từ 褕 trong tiếng Việt
褕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
褕 (Danh từ)
【yú】
01
Áo cánh; áo chẽn
见〖襜褕〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 㡏
- Hình thái radical:
- ⿰衤俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衧
鷠
堬
酑
雓
渔
伃
釪
轝
捓
萸
乻
裩
襠
䙰
袓
䘟
袚
䘹
䙅
裡
袪
䘰
袂
嶃
蝇
䃏
敶
蔴
艌
爳
蔗
㚌
僝
㺉
㷪
襜褕
褕衣甘食
