Bản dịch của từ 褕狄 trong tiếng Việt
褕狄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
褕狄 (Danh từ)
【yú dí】
01
Xem "褕翟"; tên tộc cổ hoặc tên địa danh (mở rộng tên của các dân tộc thiểu số cổ hoặc các nước chư hầu)
见“褕翟”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褕狄
yú
褕
dí
狄
Các từ liên quan
褕绁
褕翟
褕衣
褕衣甘食
褕袘
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 㡏
- Hình thái radical:
- ⿰衤俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衧
鷠
堬
酑
雓
渔
伃
釪
轝
捓
萸
乻
裩
襠
䙰
袓
䘟
袚
䘹
䙅
裡
袪
䘰
袂
嶃
蝇
䃏
敶
蔴
艌
爳
蔗
㚌
僝
㺉
㷪
襜褕
褕衣甘食
