Bản dịch của từ 褕袘 trong tiếng Việt

褕袘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

褕袘 (Danh từ)

yú yí
01

Một loại áo, dáng cổ xưa (tương tự '褕袣'、'褕绁') — trang phục, y phục cổ

1.亦作“褕袣”。亦作“褕绁”。

Ví dụ
02

Mép/viền của áo khoác tay (một phần trang phục cổ xưa), tức là viền ống tay của襜褕

2.襜褕之袖。《史记.司马相如列传》:“抴独茧之褕袘,眇阎易以戌削。”司马贞索隐:“褕袣。张揖云:‘褕,襜褕也。袣,袖也。’”《汉书.司马相如传上》作“褕袣”。一本作“褕绁”。一说为襜褕的边缘。见王先谦《汉书补注.司马相如传上》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褕袘

Các từ liên quan

褕狄
褕绁
褕翟
褕衣
褕衣甘食
褕
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰衤俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép