Bản dịch của từ 褖衣 trong tiếng Việt

褖衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuàn

ㄊㄨㄢˋN/AN/AN/A

褖衣 (Danh từ)

tuàn yī
01

古代王后的衣服。。周礼.天官.内司服.郑玄.注:「褖衣,御于王之服,亦以燕居。」

Ví dụ
02

Áo màu đen có viền đỏ (y phục lễ nghi cổ; loại áo tang/buổi lễ theo nghi lễ Nho giáo)

有红色边缘的黑衣服。。仪礼.士丧礼:「爵弁服纯衣,皮弁服,褖衣,缁带,韎韐,竹笏。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褖衣

tuàn

褖
Bính âm:
【tuàn】【ㄊㄨㄢˋ】【ĐOÀN】
Hình thái radical:
⿰,衤,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép