Bản dịch của từ 褖衣 trong tiếng Việt
褖衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuàn | ㄊㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
褖衣 (Danh từ)
【tuàn yī】
01
古代王后的衣服。。周礼.天官.内司服.郑玄.注:「褖衣,御于王之服,亦以燕居。」
Ví dụ
02
Áo màu đen có viền đỏ (y phục lễ nghi cổ; loại áo tang/buổi lễ theo nghi lễ Nho giáo)
有红色边缘的黑衣服。。仪礼.士丧礼:「爵弁服纯衣,皮弁服,褖衣,缁带,韎韐,竹笏。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褖衣
tuàn
褖
yī
衣
