Bản dịch của từ 褘 trong tiếng Việt
褘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
褘 (Danh từ)
【huī】
01
Y phục lễ nghi của hoàng hậu, áo có họa tiết chim trĩ (giúp nhớ: 'huy' như huy hoàng của hoàng hậu)
王后的祭服。衣上有野雞的圖紋。《玉篇•衣部》:“褘,畫翬雉於王后之服也。”
Ví dụ
02
Khăn che đầu hoặc che gối, dùng để che chắn hoặc trang trí (giúp nhớ: khăn 'huy' che kín đầu và gối)
蔽膝;佩巾。佩之於前,可以蔽膝,蒙之於首,可以覆額。《爾雅•釋器》:“婦人之褘謂之縭。”
Ví dụ
