Bản dịch của từ 褙褡 trong tiếng Việt
褙褡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
褙褡 (Danh từ)
【bèi dā】
01
Áo khoác không tay; giống áo lót/áo gile (thường gọi là 'áo ba lỗ'/'áo yếm' trong cách nói thông thường)
无袖的上衣。俗称背心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褙褡
bèi
褙
dā
褡
Các từ liên quan
褙子
褙裱
褡包
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
- Các biến thể:
- 背, 䋳, 禙
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,背
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛝
㶔
钡
誖
犕
軰
昁
悖
鄁
䟺
蛽
骳
䙦
裇
裢
褉
褋
複
袄
褳
袀
裩
褅
襑
賗
㠄
嘞
镄
膃
墴
槚
叆
㨴
躵
㬏
蔰
褙子
裱褙
袼褙
