Bản dịch của từ 褚 trong tiếng Việt
褚
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
褚 (Danh từ)
【zhǔ】
01
Bông; áo bông
丝绵絮的衣服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Túi áo; cái túi
口袋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
褚 (Động từ)
【zhǔ】
01
Lót; lót bông (trong áo)
在衣服里铺丝绵
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRỬ】
- Các biến thể:
- 𧝙, 禇
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劯
詝
丶
砫
䰞
属
陼
拄
䘢
嘱
渚
帾
楚
䙘
䊰
䖏
齼
儲
璴
椘
檚
䠂
杵
濋
裐
袮
䘯
䘽
袗
襪
褉
袇
裫
袼
䘢
襩
㷚
煓
碢
鳧
䃅
椾
榳
蒛
䜨
满
嫀
滀
褚遂良
褚人获
