Bản dịch của từ 褚人获 trong tiếng Việt

褚人获

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

褚人获 (Danh từ)

chǔ rén huò
01

Thừa Nhân Hoặc

清代文学家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褚人获

chǔ

rén

huò

褚
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRỬ】
Các biến thể:
𧝙, 禇
Hình thái radical:
⿰,衤,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép