Bản dịch của từ 褛裂 trong tiếng Việt

褛裂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

褛裂 (Tính từ)

lǚ liè
01

Áo quần rách nát, tả tơi (mô tả quần áo bị thủng, rách nhiều)

衣破烂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褛裂

liè

Các từ liên quan

裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
褛
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép