Bản dịch của từ 褞袍 trong tiếng Việt
褞袍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
褞袍 (Danh từ)
【yǔn páo】
01
Áo choàng cũ rách, bên trong lót bằng vải gai (lanh/đay) thay cho bông — kiểu áo của người nghèo thời xưa (Hán-Việt: 'nuy bào/缊袍').
以乱麻衬于其中的袍子。古贫者无力具丝絮,仅能以麻着于衣内,故称。褞,通“缊”。语本《论语.子罕》:“衣弊缊袍。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褞袍
yǔn
褞
páo
袍
Các từ liên quan
褞褐
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
