Bản dịch của từ 褞袍 trong tiếng Việt

褞袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

褞袍 (Danh từ)

yǔn páo
01

Áo choàng cũ rách, bên trong lót bằng vải gai (lanh/đay) thay cho bông — kiểu áo của người nghèo thời xưa (Hán-Việt: 'nuy bào/缊袍').

以乱麻衬于其中的袍子。古贫者无力具丝絮,仅能以麻着于衣内,故称。褞,通“缊”。语本《论语.子罕》:“衣弊缊袍。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褞袍

yǔn

páo

Các từ liên quan

褞褐
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
褞
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿰,衤,𥁕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚丿丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép