Bản dịch của từ 褟绦子 trong tiếng Việt

褟绦子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

褟绦子 (Danh từ)

tā tāo zi
01

Dải trang trí bằng vải

一种古代的饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褟绦子

tāo

zi

褟
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THÁP】
Hình thái radical:
⿰,衤,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép