ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
褠
Bảng phân tích âm vị 褠
Gōu
Gấu; như 'gấu áo' câu; gōu - gậy
用来打人的一种工具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép