Bản dịch của từ 褡裢 trong tiếng Việt
褡裢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
褡裢 (Danh từ)
【dā lian】
01
Hầu bao; cái ruột tượng; đãy
长方形的口袋,中央开口,两端各成一个袋子,装钱物用,一般分大小两种,大的可以搭在肩上,小的可以挂在腰带上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo đô vật; áo vật
摔跤运动员所穿的一种用多层布制成的上衣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褡裢
dā
褡
lián
裢
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 䌋
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨丨ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耷
噠
搭
撘
笚
䐛
咑
㙮
墶
鎉
嗒
鎝
䙑
䙈
䙘
襕
衪
䙭
袦
䙂
褸
衸
襓
褟
漛
膉
漋
綬
滼
谽
㨶
蜦
嘘
䐛
䆪
睶
褡裢
褡包
背褡
马褡子
