Bản dịch của từ 褥套 trong tiếng Việt

褥套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

褥套 (Danh từ)

rù tào
01

Vỏ đệm bông

做褥子用的棉花胎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bao gói chăn đệm (khi đi xa)

出门时装被褥等的布套,反面中间开口,两头各有一个兜儿,步行时搭在肩上,骑牲口时搭在牲口背上

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褥套

tào

Các từ liên quan

褥位
褥单
褥子
褥特鼠
褥疮
套中人
套习
套作
套供
套利
褥
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
縟, 蓐, 𣯋
Hình thái radical:
⿰,衤,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép