Bản dịch của từ 褥子 trong tiếng Việt

褥子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

褥子 (Danh từ)

rù zi
01

Đệm; nệm

指睡觉时垫在身体下面的物品,用棉花或鸭绒或兽皮或草制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褥子

zi

Các từ liên quan

褥位
褥单
褥套
褥特鼠
褥疮
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
褥
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
縟, 蓐, 𣯋
Hình thái radical:
⿰,衤,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép