Bản dịch của từ 褦襶子 trong tiếng Việt
褦襶子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
褦襶子 (Danh từ)
【nài dài zi】
01
Người ngờ nghệch, kém hiểu biết (chỉ người không biết chuyện, vô tư thiếu kinh nghiệm)
1.指不晓事的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nón che nắng mùa hè (loại nón mát để chắn nắng)
2.指夏天遮日的凉笠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褦襶子
nài
褦
dài
襶
zi
子
Các từ liên quan
褦襶
褦襶触热
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
