Bản dịch của từ 褧衣 trong tiếng Việt
褧衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
褧衣 (Danh từ)
【jiǒng yī】
01
Áo choàng mỏng làm từ sợi cây (như gai/麻), kiểu áo che ngoài (thường là áo khoác đơn giản) — cổ dùng để che bụi khi cô dâu đi đường
用枲麻类植物纤维织布制成的单罩衣。古代女子出嫁时在途中所穿,以蔽尘土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褧衣
jiǒng
褧
yī
衣
Các từ liên quan
褧裳
衣不兼彩
衣不兼采
