Bản dịch của từ 褪 trong tiếng Việt
褪
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
褪 (Động từ)
【tuì】
01
Cởi; tuột; rụt khỏi
退缩身体的某部分,使套着的东西脱离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giấu trong tay áo; giấu vào tay áo
藏在袖子里
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
褪 (Từ chỉ nơi chốn)
【tuì】
01
Đọc là [tùn]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THOÁI.THỐI】
- Các biến thể:
- 退
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,退
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一一フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜕
侻
退
娧
螁
㷟
駾
㦌
䩣
煺
㥆
蛻
㧷
襊
袦
褞
䘴
䙅
䘷
裧
褙
衫
䘝
袀
袸
㔵
漈
㣴
漝
璉
锹
嶞
䩅
漡
酲
銖
禛
褪色
褪去
褪下
褪淡
褪底
褪光
褪减
褪套儿
褪白之色
久不褪色
