Bản dịch của từ 褪下 trong tiếng Việt

褪下

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

褪下 (Động từ)

tùn xià
01

Cởi ra; tháo ra

脱下、褪去

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褪下

tuì

xià

褪
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THOÁI.THỐI】
Các biến thể:
退
Hình thái radical:
⿰,衤,退
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フ一一フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép