Bản dịch của từ 褪底 trong tiếng Việt

褪底

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

褪底 (Động từ)

tuì dǐ
01

Xoá phông; tách phông; tuì dǐ - phai màu; lộ đáy

褪底指的是颜色或图案逐渐消失或变淡的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褪底

tuì

褪
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THOÁI.THỐI】
Các biến thể:
退
Hình thái radical:
⿰,衤,退
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フ一一フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép