Bản dịch của từ 褪色 trong tiếng Việt
褪色
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
褪色 (Động từ)
【tuì shǎi】
01
Ố màu; bạc màu; bay màu; phai màu
布匹、衣服等的颜色逐渐变淡,也说脱色,退色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phai; phai mờ; phai nhòa; phai nhạt
比喻本色;意识等逐渐淡化以至消失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褪色
tuì
褪
shǎi
色
Các từ liên quan
褪前擦后
褪去
褪套儿
褪淡
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THOÁI.THỐI】
- Các biến thể:
- 退
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,退
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ一一フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜕
侻
退
娧
螁
㷟
駾
㦌
䩣
煺
㥆
蛻
㧷
襊
袦
褞
䘴
䙅
䘷
裧
褙
衫
䘝
袀
袸
㔵
漈
㣴
漝
璉
锹
嶞
䩅
漡
酲
銖
禛
褪色
褪去
褪下
褪淡
褪底
褪光
褪减
褪套儿
褪白之色
久不褪色
