Bản dịch của từ 褫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

(Động từ)

chǐ
01

Cởi bỏ; lột bỏ; tháo xuống

脱去;解下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tước đoạt

剥夺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

褫
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
Các biến thể:
𧚜, 裭
Hình thái radical:
⿰,衤,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノノ丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép