Bản dịch của từ 褫夺 trong tiếng Việt
褫夺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
褫夺 (Động từ)
【chǐ duó】
01
Tước đoạt (thường dùng trong pháp lệnh)
剥夺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褫夺
chǐ
褫
duó
夺
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
- Các biến thể:
- 𧚜, 裭
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノノ丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊼
䰩
耻
袲
䑛
鉹
尺
呎
䜵
垑
齒
侈
襶
䙘
襏
袹
䙙
䙐
䘭
袉
䙭
䘿
襤
䘠
䝽
撨
輙
噘
㯍
镑
敷
輠
龊
厱
撹
䦠
褫夺
褫魄
