Bản dịch của từ 褫气 trong tiếng Việt
褫气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
褫气 (Động từ)
【chǐ qì】
01
Bị khiếp sợ, mất hết can đảm trước uy danh/âm thanh (bị làm cho run sợ, mất dũng khí)
谓慑于声威,丧失胆气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褫气
chǐ
褫
qì
气
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
- Các biến thể:
- 𧚜, 裭
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノノ丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊼
䰩
耻
袲
䑛
鉹
尺
呎
䜵
垑
齒
侈
襶
䙘
襏
袹
䙙
䙐
䘭
袉
䙭
䘿
襤
䘠
䝽
撨
輙
噘
㯍
镑
敷
輠
龊
厱
撹
䦠
褫夺
褫魄
