Bản dịch của từ 褫革 trong tiếng Việt
褫革
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
褫革 (Động từ)
【chǐ gé】
01
Cách chức, tước bỏ chức vụ (được dùng trong văn viết, cổ) — ví dụ: 「褫革職務」= cách chức
革除。。如:「褫革职务」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thu hồi/ tước bỏ danh hiệu và lễ phục (xưa) — chỉ hành động nhà chức trách tước bỏ công danh, chức tước và trang phục học sĩ; Hán-Việt: chữ 褫 (trì) + 革 (cách).
旧时黜革生员,必先剥夺其功名与章服,称为「褫革」。。聊斋志异.卷二.红玉:「生既褫革,屡受梏惨,卒无词。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褫革
chǐ
褫
gé
革
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
- Các biến thể:
- 𧚜, 裭
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノノ丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊼
䰩
耻
袲
䑛
鉹
尺
呎
䜵
垑
齒
侈
襶
䙘
襏
袹
䙙
䙐
䘭
袉
䙭
䘿
襤
䘠
䝽
撨
輙
噘
㯍
镑
敷
輠
龊
厱
撹
䦠
褫夺
褫魄
