Bản dịch của từ 褭娉 trong tiếng Việt

褭娉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

褭娉 (Tính từ)

niǎo pīng
01

Mảnh mai, duyên dáng; (dùng tả dáng vẻ hoặc bước đi nhẹ nhàng, nhún nhảy) — giống chữ viết cổ '袅娉' chỉ nét mềm mại, uyển chuyển

1.亦作“袅娉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thướt tha, dáng điệu nữ tính yêu kiều (mỹ mạo, uyển chuyển); Hán-Việt: điệu náo/phiêu (liên tưởng chữ 娉婷)

2.袅娜娉婷。女子姿态美好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褭娉

niǎo

pīng

Các từ liên quan

褭娜
褭朶
褭窕
褭篆
褭脚
娉会
娉内
娉命
娉姈
娉娉
褭
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
裊, 䮍, 𠌵, 𩦫
Hình thái radical:
⿳,亠,馬,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép