Bản dịch của từ 褭娜 trong tiếng Việt
褭娜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
褭娜 (Danh từ)
【niǎo nuó】
01
1.亦作“袅娜”。
Ví dụ
02
Mỏng manh, mềm mại và mảnh mai (dùng mô tả cành lá, thân cây hoặc vóc dáng)
2.草木柔弱细长貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dáng vẻ phụ nữ nhẹ nhàng, uyển chuyển, mềm mại (thường khen vẻ đi, đứng, cử chỉ của người nữ)
3.女子体态轻盈柔美貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褭娜
niǎo
褭
nà
娜
Các từ liên quan
褭娉
褭朶
褭窕
褭篆
褭脚
娜娜
娜婀
娜袅
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
- Các biến thể:
- 裊, 䮍, 𠌵, 𩦫
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,馬,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樢
䦊
㭤
䮍
裊
㒟
䙚
嫋
嬝
嬲
䃵
㜵
褽
褁
裚
裒
褮
袈
装
裝
襃
䙪
褩
䙚
縜
㯚
㷼
薇
㽀
鋸
澧
赠
𠕭
擉
醕
嬔
