Bản dịch của từ 褭朶 trong tiếng Việt

褭朶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

褭朶 (Cụm từ)

niǎo duǒ
01

1.亦作“袅朵”。

Ví dụ
02

2.古代妇女的一种头上装饰品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褭朶

niǎo

duǒ

Các từ liên quan

褭娉
褭娜
褭窕
褭篆
褭脚
褭
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
裊, 䮍, 𠌵, 𩦫
Hình thái radical:
⿳,亠,馬,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép