Bản dịch của từ 褭篆 trong tiếng Việt
褭篆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
褭篆 (Danh từ)
【niǎo zhuàn】
01
Cách viết cổ hoặc dị thể của “袅篆” — kiểu chữ khắc/triện nét uốn lượn, mang tính trang trí (chữ triện mềm mại, xoắn)
1.亦作“袅篆”。
Ví dụ
02
Mớ khói hương; làn khói mỏng của hương (khói thơm bay lên)
2.指香的烟缕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褭篆
niǎo
褭
zhuàn
篆
Các từ liên quan
褭娉
褭娜
褭朶
褭窕
褭脚
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
- Các biến thể:
- 裊, 䮍, 𠌵, 𩦫
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,馬,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樢
䦊
㭤
䮍
裊
㒟
䙚
嫋
嬝
嬲
䃵
㜵
褽
褁
裚
裒
褮
袈
装
裝
襃
䙪
褩
䙚
縜
㯚
㷼
薇
㽀
鋸
澧
赠
𠕭
擉
醕
嬔
