Bản dịch của từ 褭脚 trong tiếng Việt
褭脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
褭脚 (Danh từ)
【niǎo jiǎo】
01
Từ cổ/phiên âm chỉ “袅脚” — cách đi, dáng đi nhẹ nhàng, khoan thai (dạng đi nhịp nhàng, mềm mại)
1.亦作“袅脚”。
Ví dụ
02
Dải vải quấn quanh chân (loại vải buộc, quấn quanh ống chân hoặc chân), tương tự vải quấn chân truyền thống
2.绕腿布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褭脚
niǎo
褭
jiǎo
脚
Các từ liên quan
褭娉
褭娜
褭朶
褭窕
褭篆
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
- Các biến thể:
- 裊, 䮍, 𠌵, 𩦫
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,馬,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樢
䦊
㭤
䮍
裊
㒟
䙚
嫋
嬝
嬲
䃵
㜵
褽
褁
裚
裒
褮
袈
装
裝
襃
䙪
褩
䙚
縜
㯚
㷼
薇
㽀
鋸
澧
赠
𠕭
擉
醕
嬔
