Bản dịch của từ 褭蹏 trong tiếng Việt

褭蹏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

褭蹏 (Động từ)

niǎo tí
01

Tật ở chân (cách đi, móng chân khòm hoặc dị dạng) — từ cổ, ít dùng; giống nghĩa với “褭蹄/袅蹄

1.亦作“褭蹄”。亦作“袅蹄”。

Ví dụ
02

Đúc vàng (để) thành hình móng ngựa; theo nghĩa mở rộng chỉ vàng bạc được đúc, dùng làm tiền hoặc trang sức

2.铸金成马蹄形。因借指金银。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褭蹏

niǎo

Các từ liên quan

褭娉
褭娜
褭朶
褭窕
褭篆
褭
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
裊, 䮍, 𠌵, 𩦫
Hình thái radical:
⿳,亠,馬,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép