Bản dịch của từ 褭駣 trong tiếng Việt

褭駣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

褭駣 (Danh từ)

niǎo táo
01

Ngựa tốt, ngựa giống phẩm chất cao (Hán-Việt: liáng mã)

良马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褭駣

niǎo

táo

Các từ liên quan

褭娉
褭娜
褭朶
褭窕
褭篆
褭
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Các biến thể:
裊, 䮍, 𠌵, 𩦫
Hình thái radical:
⿳,亠,馬,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép