Bản dịch của từ 褮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Khăn phủ mặt người chết trong tang lễ xưa, còn gọi là “áo ma” (giúp nhớ: “anh” che mặt người đã khuất như người thân thương).

古代小殓时,在死者脸上覆盖的巾帕。古人又称鬼衣。

Ví dụ
褮
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,𤇾,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép