Bản dịch của từ 褰举 trong tiếng Việt
褰举
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
褰举 (Tính từ)
【qiān jǔ】
01
Giơ cao, nâng cao (đồ vật hoặc tay lên cao); động tác cao giương
1.高举貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao bay; dáng bay vút (mô tả chim hoặc vật bay cao, vẻ cao vời)
2.高飞貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褰举
qiān
褰
jǔ
举
Các từ liên quan
褰帏
褰帷
褰帷露冕
褰裳
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 䙭, 𧛓, 𧝱, 𧞼
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牵
檶
騫
遷
磏
迁
籤
櫏
孯
䇂
阡
铅
裵
褏
裒
䙚
袤
袃
袋
裘
袰
裚
袌
䘡
鬇
璣
瘯
篴
䪬
擓
䬉
廧
貐
臻
錀
曊
