Bản dịch của từ 褰帏 trong tiếng Việt

褰帏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

褰帏 (Động từ)

qiān wéi
01

掀起帷幕拉起帐幔褰帷”) — 举起掀开帷帐

见“褰帷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褰帏

qiān

wéi

Các từ liên quan

褰举
褰帷
褰帷露冕
褰裳
帏室
帏屏
帏帐
帏帘
帏帟
褰
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
䙭, 𧛓, 𧝱, 𧞼
Hình thái radical:
⿱,𡨄,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép