Bản dịch của từ 褰褰 trong tiếng Việt

褰褰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

褰褰 (Động từ)

qiān qiān
01

(quần áo, cờ v.v.) tung bay hoặc phấp phới trong gió; tư thế rung rinh (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn xuôi cổ)

飘举貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褰褰

qiān

Các từ liên quan

褰举
褰帏
褰帷
褰帷露冕
褰裳
褰鼻蛇
褰
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
䙭, 𧛓, 𧝱, 𧞼
Hình thái radical:
⿱,𡨄,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép