Bản dịch của từ 褰鼻蛇 trong tiếng Việt
褰鼻蛇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
褰鼻蛇 (Danh từ)
【qiān bí shé】
01
Một tên gọi khác của '白花蛇'(bạch hoa xà)— một loài rắn (tên dân gian), thường ám chỉ rắn trắng hoa; danh từ chỉ loài động vật.
白花蛇的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褰鼻蛇
qiān
褰
bí
鼻
shé
蛇
Các từ liên quan
褰举
褰帏
褰帷
褰帷露冕
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 䙭, 𧛓, 𧝱, 𧞼
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牵
檶
騫
遷
磏
迁
籤
櫏
孯
䇂
阡
铅
裵
褏
裒
䙚
袤
袃
袋
裘
袰
裚
袌
䘡
鬇
璣
瘯
篴
䪬
擓
䬉
廧
貐
臻
錀
曊
