Bản dịch của từ 褲纨 trong tiếng Việt
褲纨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
褲纨 (Danh từ)
【kù wán】
01
Con nhà giàu, con nhà quyền quý, thường bị coi thường vì phong cách phóng túng, thiếu chín chắn.
犹纨袴。指富贵人家的子弟,多含鄙薄意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褲纨
kù
褲
wán
纨
Các từ liên quan
褲包脑
褲带
褲腰带
褲袜
褲裆
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 裤, 絝, 袴, 𩊓, 𫋾
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,庫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丶一ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔯
喾
袴
捁
酷
秙
硞
庫
嚳
绔
㒂
焅
袱
袚
衹
裮
裩
襨
襫
䙊
褦
䙕
褠
褸
撝
誷
碼
餘
鴍
𠘕
褠
㦍
骼
寮
澎
踢
