Bản dịch của từ 褲腰带 trong tiếng Việt
褲腰带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
褲腰带 (Danh từ)
【kù yāo dài】
01
Dây thắt ở phần eo của quần, giúp giữ quần không bị tuột.
2.腰间系裤的带子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dải vải hoặc dây dùng để buộc quanh eo quần, giữ quần không bị tuột; gọi là thắt lưng quần
1.亦作“裤腰带”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褲腰带
kù
褲
yāo
腰
dài
带
Các từ liên quan
褲包脑
褲带
褲纨
褲袜
褲裆
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
带下
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 裤, 絝, 袴, 𩊓, 𫋾
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,庫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丶一ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔯
喾
袴
捁
酷
秙
硞
庫
嚳
绔
㒂
焅
袱
袚
衹
裮
裩
襨
襫
䙊
褦
䙕
褠
褸
撝
誷
碼
餘
鴍
𠘕
褠
㦍
骼
寮
澎
踢
