Bản dịch của từ 褴 trong tiếng Việt
褴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
褴 (Tính từ)
【lán】
01
Rách rưới; tả tơi (quần áo)
褴褛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
- Các biến thể:
- 襤, 繿, 𥜓
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘓
躝
岚
䦨
暕
啉
讕
䳿
籃
㑣
欄
繿
襎
褃
裱
袏
䙮
䙦
裪
襦
裬
衹
裧
裕
㻮
潷
鴈
镊
篁
㠇
䈝
𠆃
褣
練
箯
緙
褴褛
衣衫褴褛
