Bản dịch của từ 褵依 trong tiếng Việt
褵依
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
褵依 (Tính từ)
【lí yī】
01
(罕见词)亦作“?依”。古书用语,含义不明或为异体字写法,常见注释仅说明为同“依”的写法。
1.亦作“?依”。
Ví dụ
02
Chèo chờn, lảo đảo, như sắp ngã (tình trạng yếu ớt, không vững)
2.犹褵褷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褵依
lí
褵
yī
依
Các từ liên quan
褵帨
褵褷
褵襹
依丽
依乌
依乘
依于
