Bản dịch của từ 褵帨 trong tiếng Việt
褵帨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
褵帨 (Danh từ)
【lí shuì】
01
Đồ trang trí bằng vải (khăn, dải) phụ nữ đeo khi chu cầu cưới xin; vật trang sức bằng vải thời xưa (ví dụ: khăn đội, dải treo áo cưới)
1.褵和帨。古代女子出嫁时的佩巾之类饰物。
Ví dụ
02
Chỉ tình yêu của người phụ nữ; ám chỉ mối tình, lòng thương nhớ của nàng
2.借指女子的爱情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褵帨
lí
褵
shuì
帨
Các từ liên quan
褵依
褵褷
褵襹
帨巾
帨帉
帨缡
帨缨
