Bản dịch của từ 褵褷 trong tiếng Việt
褵褷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
褵褷 (Tính từ)
【lí shī】
01
(罕見字詞的註記)指同作其他異體字的情況,條目說明此字亦作「?褷」「?襹」。主要為字形異體或注記用語,而非常用詞彙。
1.亦作“?褷”。亦作“?襹”。
Ví dụ
02
Xuất hiện lông bị ướt và dính vào nhau do mưa, sương hoặc dịch cơ thể khi mới mọc (lông dính, ướt và không bông)
2.羽毛初生时濡湿黏合貌。褵,通“离”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tóc (quần áo) rối bù, rời rạc, bù xù; mang nghĩa 'xoã, tung tợn' theo trạng thái lộn xộn
3.离披散乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褵褷
lí
褵
shī
褷
Các từ liên quan
褵依
褵帨
褵襹
褷翎
褷褷
