Bản dịch của từ 褶曲 trong tiếng Việt
褶曲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | zh | e | thanh hỏi |
褶曲 (Tính từ)
【zhě qū】
01
Nhăn nheo
压痕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nếp gấp
折叠式的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褶曲
zhě
褶
qū
曲
- Bính âm:
- 【zhě】【ㄓㄜˇ】【TRIỆP】
- Các biến thể:
- 摺, 襵, 𢄭, 𧚻
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,習
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
者
啫
锗
鍺
乽
赭
踷
襵
襍
䙐
裙
袶
䙤
袿
衽
裫
䙜
裺
袏
襁
㩋
㦙
麭
糚
聱
㯕
䎬
諜
䵤
㱄
鍆
褧
褶皱
褶子
皱褶
褶裙
打褶
褶儿
褶曲
褶边
菌褶
百褶裙
