Bản dịch của từ 褶衣 trong tiếng Việt

褶衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

褶衣 (Danh từ)

zhě yī
01

Áo khoác mỏng, áo ngoài (hình thức như chiếc áo mặc chồng lên, giống '夹衣') — Hán Việt: trát y/chiết y (gợi nhớ từ '' = nếp gấp, '' = áo).

夹衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褶衣

zhě

Các từ liên quan

褶儿
褶子
褶痕
褶皱
褶皱山
衣不兼彩
衣不兼采
褶
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【TRIỆP】
Các biến thể:
摺, 襵, 𢄭, 𧚻
Hình thái radical:
⿰,衤,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép