Bản dịch của từ 褶裤 trong tiếng Việt

褶裤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇzhethanh hỏi

褶裤 (Danh từ)

zhě kù
01

Vớ/bao gối thời xưa của phụ nữ, dài đến hoặc che phủ đầu gối (còn gọi là “膝裤”)

2.旧时女子的膝袜。也称膝裤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ki phục; loại quần cổ xưa có nếp gấp (quần mặc khi cưỡi ngựa hoặc trang phục truyền thống với nếp vải)

1.骑服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褶裤

zhě

Các từ liên quan

褶儿
褶子
褶痕
褶皱
褶皱山
裤兜
裤头
裤子
裤筒
裤管
褶
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【TRIỆP】
Các biến thể:
摺, 襵, 𢄭, 𧚻
Hình thái radical:
⿰,衤,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép