Bản dịch của từ 褷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Tính từ)

shī
01

(〔離褷〕) Lông mới mọc, còn tơ như lông vịt con mới nở (như câu “凫雛離褷” mô tả hình ảnh lông tơ mỏng manh của vịt con).

〔离~〕羽毛初生的样子,如“凫雏~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

褷
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
𧚺, 𥛨
Hình thái radical:
⿰,衤,徙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丿丨丨一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép