Bản dịch của từ 褺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diē

ㄉㄧㄝN/AN/AN/A

(Tính từ)

diē
01

Quần áo mặc chồng lên nhau, thường là quần áo cũ, rách rưới (nhớ câu: “điệp” như “đắp” áo rách)

重叠穿的衣服:“夫饿馑流隶,饥寒道路,思有短褐之~,儋石之畜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

褺
Bính âm:
【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𧜼, 𧝚
Hình thái radical:
⿱,執,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丿乚丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép