Bản dịch của từ 褻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Tính từ)

xiè
01

Thân thiết, được sủng ái (như người thân cận được ưu ái đặc biệt)

親近;得寵的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bẩn thỉu, dơ dáy (như quần áo, đồ dùng không sạch sẽ)

骯髒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

褻
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIẾT】
Các biến thể:
䙝, 亵, 暬, 𧃳
Hình thái radical:
⿴,衣,埶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノ丶一丨一ノフ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép